火化場

hỏa hóa tràng

Hán Việt: hỏa hóa tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (hóa) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 火化場 uǒhuàchǎng p.w. crematorium M:ge/⁴zuò