火匣子 hỏa hạp tử Hán Việt: hỏa hạp tử Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 匣 (hạp) + 子 (tử)Hán Việthỏa hạp tửCấu tạo火 + 匣 + 子 · hỏa + hạp + tử nghĩa thành phần: hỏa + hạp + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 方言。指粗劣的棺材。如:「殯儀館前停著一口火匣子。」EngCihui 火匣子 uǒxiázi n. <coll.> cheap small coffin M:ge/kǒu/²zhī