火占卜 hỏa chiêm bặc Hán Việt: hỏa chiêm bặc Tổng quan thuật bói lửa Cấu tạo: 火 (hỏa) + 占 (chiêm) + 卜 (bặc)Hán Việthỏa chiêm bặcCấu tạo火 + 占 + 卜 · hỏa + chiêm + bặc nghĩa thành phần: hỏa + chiêm + bặc Nghĩa ViệtCihui thuật bói lửa