火口湖

huǒ kǒu hú hỏa khẩu hồ

Hán Việt: hỏa khẩu hồ · Pinyin: huǒ kǒu hú

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (khẩu) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 火山口洼地中积水而成的湖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.火山口洼地中积水而成的湖。

ja

  • JMdict crater lake