火塗道

huǒ tú dào hỏa đồ đạo

Hán Việt: hỏa đồ đạo · Pinyin: huǒ tú dào

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (đồ) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoả đồ đạo (界名)地獄名,與刀塗道血塗道并為三塗。見翻譯名義集。☸