火頭軍
hỏa đầu quân
Hán Việt: hỏa đầu quân · Pinyin: huǒ tóu jūn
Tổng quan
hoả đầu quân: lính cấp dưỡng/lính của đầu bếp
Nghĩa
Việt
- Cihui hoả đầu quân: lính cấp dưỡng/lính của đầu bếp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 近代小说戏曲中称军队中的炊事员(现代用作戏谑的话)。
Eng
- Cihui 火頭軍 uǒtóujūn n. army cook M:ge/¹míng