火山學者

hỏa san học giả

Hán Việt: hỏa san học giả

Tổng quan

nhà nghiên cứu núi lửa, người theo thuyết núi lửa

Cấu tạo: (hỏa) + (san) + (học) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà nghiên cứu núi lửa, người theo thuyết núi lửa

ja

  • JMdict volcanologist|vulcanologist