火山彈 huǒ shān dàn · hỏa san đạn Hán Việt: hỏa san đạn · Pinyin: huǒ shān dàn Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 山 (san) + 彈 (đạn)Pinyinhuǒ shān dànHán Việthỏa san đạnCấu tạo火 + 山 + 彈 · hỏa + san + đạn nghĩa thành phần: hỏa + san + đạn