火山灰

huǒ shān huīhỏa san hôi

Hán Việt: hỏa san hôi · Pinyin: huǒ shān huī

Tổng quan

KHÔI; tra-xơ; đất núi lửa

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 山 (san) + 灰 (hôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tro bụi núi lửa
  • Biên soạn 火山灰 uǒshānhuī n. volcanic ash M:¹bǎ/¹céng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi eruption

Eng

  • JMdict volcanic ash
  • Cihui volcanic ash

Đức

  • Handedict Vulkanische Asche (S, Geol)

ja

  • JMdict 火山灰(かざんばい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

火山灰土 · 火山口 · 火山土 · 火山学 · 火山岛 · 火山岩 · 火山带 · 火山毛