火山的

hỏa san đích

Hán Việt: hỏa san đích

Tổng quan

(thuộc) núi lửa, nóng nảy, hung hăng, sục sôi (tính tình...)

Cấu tạo: (hỏa) + (san) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) núi lửa, nóng nảy, hung hăng, sục sôi (tính tình...)