火山石 hỏa san thạch Hán Việt: hỏa san thạch Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 山 (san) + 石 (thạch)Hán Việthỏa san thạchCấu tạo火 + 山 + 石 · hỏa + san + thạch nghĩa thành phần: hỏa + san + thạch Nghĩa EngCihui 火山石 uǒshānshí n. lava M:²kuài