火山肺矽病 huǒ shān fèi xì bìng · hỏa san phế tịch bệnh Hán Việt: hỏa san phế tịch bệnh · Pinyin: huǒ shān fèi xì bìng Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 山 (san) + 肺 (phế) + 矽 (tịch) + 病 (bệnh)Pinyinhuǒ shān fèi xì bìngHán Việthỏa san phế tịch bệnhCấu tạo火 + 山 + 肺 + 矽 + 病 · hỏa + san + phế + tịch + bệnh nghĩa thành phần: hỏa + san + phế + tịch + bệnh