火山道 hỏa san đạo Hán Việt: hỏa san đạo Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 山 (san) + 道 (đạo)Hán Việthỏa san đạoCấu tạo火 + 山 + 道 · hỏa + san + đạo nghĩa thành phần: hỏa + san + đạo Nghĩa EngCihui diatreme