火山錐
hỏa san trùy
Hán Việt: hỏa san trùy · Pinyin: huǒ shān zhuī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 上尖下宽,呈锥形的火山。一般说火山,多指此。
- Tân Hoa Tự Điển 1.上尖下宽,呈锥形的火山。一般说火山,多指此。
Eng
- Cihui 火山錐 uǒshānzhuī n. volcanic cone