火工品

huǒ gōng pǐnhỏa công phẩm

Hán Việt: hỏa công phẩm · Pinyin: huǒ gōng pǐn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

点燃和引爆的器材的统称,包括拉火管、导火索、雷管等。也叫火具。

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 工 (công) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 点燃和引爆的器材的统称,包括拉火管、导火索、雷管等。也叫火具。

Eng

  • JMdict pyrotechnic
  • JMdict explosive device

ja

  • JMdict 火工品(かこうひん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

火工 · 火工道人