火彩兒 hỏa thải nhi Hán Việt: hỏa thải nhi Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 彩 (thải) + 兒 (nhi)Hán Việthỏa thải nhiCấu tạo火 + 彩 + 兒 · hỏa + thải + nhi nghĩa thành phần: hỏa + thải + nhi Nghĩa EngCihui 火彩兒 uǒcǎir n. <thea.> pyrotechnics evoking ghosts/flames/etc.