火彩兒
hỏa thải nhi
Hán Việt: hỏa thải nhi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 傳統戲劇中常用以表示失火或神鬼出現的道具。通常先將火紙摺疊,再把松香末放於中間,燃燒後能發光,旋即熄滅。
Eng
- Cihui 火彩兒 uǒcǎir n. <thea.> pyrotechnics evoking ghosts/flames/etc.
Hán Việt: hỏa thải nhi