火心兒 hỏa tâm nhi Hán Việt: hỏa tâm nhi Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 心 (tâm) + 兒 (nhi)Hán Việthỏa tâm nhiCấu tạo火 + 心 + 兒 · hỏa + tâm + nhi nghĩa thành phần: hỏa + tâm + nhi Nghĩa EngCihui 火心兒 uǒxīnr v.o. be in a bad temper