火急地 hỏa cấp địa Hán Việt: hỏa cấp địa Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 急 (cấp) + 地 (địa)Hán Việthỏa cấp địaCấu tạo火 + 急 + 地 · hỏa + cấp + địa nghĩa thành phần: hỏa + cấp + địa Nghĩa EngCihui in deadly haste