火性子

hỏa tính tử

Hán Việt: hỏa tính tử

Tổng quan

người nóng tính: người nóng như lửa

Cấu tạo: (hỏa) + (tính) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nóng tính: người nóng như lửa

Eng

  • Cihui 火性子 uǒxìngzi ►See huǒxìng