火戲兒 huǒ xì ér · hỏa hí nhi Hán Việt: hỏa hí nhi · Pinyin: huǒ xì ér Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 戲 (hí) + 兒 (nhi)Pinyinhuǒ xì érHán Việthỏa hí nhiCấu tạo火 + 戲 + 兒 · hỏa + hí + nhi nghĩa thành phần: hỏa + hí + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种玩火的杂技。Tân Hoa Tự Điển 1.一种玩火的杂技。