火成說 hỏa thành thuyết Hán Việt: hỏa thành thuyết Tổng quan (địa lý,địa chất) thuyết hoả thành Cấu tạo: 火 (hỏa) + 成 (thành) + 說 (thuyết)Hán Việthỏa thành thuyếtCấu tạo火 + 成 + 說 · hỏa + thành + thuyết nghĩa thành phần: hỏa + thành + thuyết Nghĩa ViệtCihui (địa lý,địa chất) thuyết hoả thành