火拔子

hỏa bạt tử

Hán Việt: hỏa bạt tử

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (bạt) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 火拔子 uǒbázi n. <Ch. med.> cupping