火捻子 hỏa niệp tử Hán Việt: hỏa niệp tử Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 捻 (niệp) + 子 (tử)Hán Việthỏa niệp tửCấu tạo火 + 捻 + 子 · hỏa + niệp + tử nghĩa thành phần: hỏa + niệp + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.土槍上的火藥引線。 2.吸旱煙時所用的點火工具。EngCihui 火捻子 uǒniǎnzi ►See huǒniǎn