火星兒 hỏa tinh nhi Hán Việt: hỏa tinh nhi Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 星 (tinh) + 兒 (nhi)Hán Việthỏa tinh nhiCấu tạo火 + 星 + 兒 · hỏa + tinh + nhi nghĩa thành phần: hỏa + tinh + nhi Nghĩa EngCihui 火星兒 uǒxīngr ►See huǒxīng