火星符號 huǒ xīng fú hào · hỏa tinh phù hào Hán Việt: hỏa tinh phù hào · Pinyin: huǒ xīng fú hào Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 星 (tinh) + 符 (phù) + 號 (hào)Pinyinhuǒ xīng fú hàoHán Việthỏa tinh phù hàoCấu tạo火 + 星 + 符 + 號 · hỏa + tinh + phù + hào nghĩa thành phần: hỏa + tinh + phù + hào