火星衛星

hỏa tinh vệ tinh

Hán Việt: hỏa tinh vệ tinh

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (tinh) + (vệ) + (tinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 火星衛星 uǒxīng wèixīng n. Martian satellites