火晶的 hỏa tinh đích Hán Việt: hỏa tinh đích Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 晶 (tinh) + 的 (đích)Hán Việthỏa tinh đíchCấu tạo火 + 晶 + 的 · hỏa + tinh + đích nghĩa thành phần: hỏa + tinh + đích Nghĩa EngCihui Pyromorphous