火柴人

huǒ chái rén hỏa sài nhân

Hán Việt: hỏa sài nhân · Pinyin: huǒ chái rén

Tổng quan

stick figure; stick person

Cấu tạo: (hỏa) + (sài) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT stick figure; stick person
  • Cihui stick figure; stick person