火柴制造者

hỏa sài chế tạo giả

Hán Việt: hỏa sài chế tạo giả

Tổng quan

người làm mối, bà mối, người tổ chức các cuộc đấu (vật...)

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 柴 (sài) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người mai mối

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi matchmaker

Từ liên quan

Gần nghĩa

火柴一种 · 火柴制造 · 火柴头儿 · 火柴杆儿 · 火柴棍儿 · 火柴盒儿