火柴製造

hỏa sài chế tạo

Hán Việt: hỏa sài chế tạo

Tổng quan

sự làm mối, sự tổ chức các cuộc đấu (vật...)

Cấu tạo: (hỏa) + (sài) + (chế) + (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự làm mối, sự tổ chức các cuộc đấu (vật...)