火柴一种

hỏa sài nhất chủng

Hán Việt: hỏa sài nhất chủng

Tổng quan

(Vesta) (thần thoại,thần học) bà Táo ((từ cổ,nghĩa cổ) La mã), diêm, nến

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 柴 (sài) + 一 (nhất) + 種 (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 diêm

Từ liên quan

Gần nghĩa

一种丝线 · 一种乐器 · 一种书桌 · 一种厚呢 · 一种喊声 · 一种头巾 · 一种女装 · 一种小狼