火柴一種

hỏa sài nhất chủng

Hán Việt: hỏa sài nhất chủng

Tổng quan

(Vesta) (thần thoại,thần học) bà Táo ((từ cổ,nghĩa cổ) La mã), diêm, nến

Cấu tạo: (hỏa) + (sài) + (nhất) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Vesta) (thần thoại,thần học) bà Táo ((từ cổ,nghĩa cổ) La mã), diêm, nến