火柴头儿 hỏa sài đầu nhi Hán Việt: hỏa sài đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 柴 (sài) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việthỏa sài đầu nhiTừ loạidanhCấu tạo火 + 柴 + 頭 + 兒 · hỏa + sài + đầu + nhi nghĩa thành phần: hỏa + sài + đầu + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đầu que diêmBiên soạn 火柴頭兒 uǒcháitóur ►See huǒcháitóuEngCihui 火柴頭兒 uǒcháitóur ►See huǒcháitóu Từ liên quan Gần nghĩa头儿脑儿 · 火柴一种 · 火柴制造 · 火柴人 · 火柴制造者 · 火柴棍 · 火柴盒 · 火柴杆儿