火柴棍 hỏa sài côn Hán Việt: hỏa sài côn Tổng quan Que diêm Cấu tạo: 火 (hỏa) + 柴 (sài) + 棍 (côn)Hán Việthỏa sài cônCấu tạo火 + 柴 + 棍 · hỏa + sài + côn nghĩa thành phần: hỏa + sài + côn Nghĩa ViệtBiên soạn Que diêmBiên soạn 火柴棍 uǒcháigùn n. matchstick M:ge/²gēnEngCihui 火柴棍 uǒcháigùn n. matchstick M:ge/²gēn Từ liên quan Gần nghĩa火柴人 · 火柴盒 · 柴棍 · 火柴 · 火柴一种 · 火柴制造 · 火柴制造者 · 火柴棍儿