火柴盒

huǒ chái héhỏa sài hạp

Hán Việt: hỏa sài hạp · Pinyin: huǒ chái hé

Tổng quan

Hộp diêm.☸

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 柴 (sài) + 盒 (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Hộp diêm.☸
  • Biên soạn 火柴盒 uǒcháihé n. 1. matchbox 2. tiny article in a newspaper/magazine

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi matchbox

Eng

  • Cihui 火柴盒 uǒcháihé n. 1. matchbox 2. tiny article in a newspaper/magazine
  • Tần suất từ 火柴盒 uǒcháihé n. 1. matchbox 2. tiny article in a newspaper/magazine

Đức

  • Handedict Streichholzschachtel

Từ liên quan

Gần nghĩa

火柴人 · 火柴棍 · 火柴 · 火柴一种 · 火柴制造 · 火柴制造者 · 火柴盒儿 · 火柴头