火柴盒 huǒ chái hé · hỏa sài hạp Hán Việt: hỏa sài hạp · Pinyin: huǒ chái hé Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 柴 (sài) + 盒 (hạp)Pinyinhuǒ chái héHán Việthỏa sài hạpCấu tạo火 + 柴 + 盒 · hỏa + sài + hạp nghĩa thành phần: hỏa + sài + hạp Nghĩa EngCihui 火柴盒 uǒcháihé n. 1. matchbox 2. tiny article in a newspaper/magazine