火棉液 hỏa miên dịch Hán Việt: hỏa miên dịch Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 棉 (miên) + 液 (dịch)Hán Việthỏa miên dịchCấu tạo火 + 棉 + 液 · hỏa + miên + dịch nghĩa thành phần: hỏa + miên + dịch Nghĩa EngCihui celloidin