火棒操

hỏa bổng thao

Hán Việt: hỏa bổng thao

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (bổng) + (thao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 火棒操 uǒbàngcāo n. acrobatics performed with lighted torches M:tào