火氣性

huǒ qì xìng hỏa khí tính

Hán Việt: hỏa khí tính · Pinyin: huǒ qì xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (khí) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 易发怒的脾性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.易发怒的脾性。