火水燈 huǒ shuǐ dēng · hỏa thủy đăng Hán Việt: hỏa thủy đăng · Pinyin: huǒ shuǐ dēng Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 水 (thủy) + 燈 (đăng)Pinyinhuǒ shuǐ dēngHán Việthỏa thủy đăngCấu tạo火 + 水 + 燈 · hỏa + thủy + đăng nghĩa thành phần: hỏa + thủy + đăng