火流星

huǒ liú xīng hỏa lưu tinh

Hán Việt: hỏa lưu tinh · Pinyin: huǒ liú xīng

Tổng quan

(thiên văn) thiên thạch sáng | quả cầu lửa

Cấu tạo: (hỏa) + (lưu) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thiên văn) thiên thạch sáng | quả cầu lửa

Eng

  • CC-CEDICT (astronomy) bolide|fireball
  • Cihui 火流星 uǒliúxīng n. <astr.> bolide; fireball M:¹kē