火浣布

huǒ huàn bù hỏa hoán bố

Hán Việt: hỏa hoán bố · Pinyin: huǒ huàn bù

Tổng quan

vải amiang

Cấu tạo: (hỏa) + (hoán) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải amiang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以石綿織成,能耐火去汙的布。《孔叢子.卷中.陳士義》:「《周書》火浣布,垢必投諸火。布則火色,垢乃灰色。出火振之,皜然疑乎雪焉。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用石棉织成的布,能耐火。

Eng

  • CC-CEDICT asbestos cloth
  • Cihui asbestos cloth