火塗道 huǒ tú dào · hỏa đồ đạo Hán Việt: hỏa đồ đạo · Pinyin: huǒ tú dào Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 塗 (đồ) + 道 (đạo)Pinyinhuǒ tú dàoHán Việthỏa đồ đạoCấu tạo火 + 塗 + 道 · hỏa + đồ + đạo nghĩa thành phần: hỏa + đồ + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。地狱的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。地狱的别称。