火炬手

huǒ jù shǒuhỏa cự thủ

Hán Việt: hỏa cự thủ · Pinyin: huǒ jù shǒu

Tổng quan

người cầm đuốc

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 炬 (cự) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vận động viên cầm đuốc Olympic
  • Tần suất từ người cầm đuốc , vận động viên cầm đuốc Olympic

Eng

  • Cihui (lit. and fig.) torchbearer
  • Tần suất từ (lit. and fig.) torchbearer

Đức

  • Handedict Fackelträger

Từ liên quan

Gần nghĩa

火炬 · 火炬之光 · 火炬接力 · 火炬游行 · 火炬计划 · 火炬赛跑 · 火炬接力赛