火烙印 huǒ lào yìn · hỏa lạc ấn Hán Việt: hỏa lạc ấn · Pinyin: huǒ lào yìn Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 烙 (lạc) + 印 (ấn)Pinyinhuǒ lào yìnHán Việthỏa lạc ấnCấu tạo火 + 烙 + 印 · hỏa + lạc + ấn nghĩa thành phần: hỏa + lạc + ấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即烙印。比喻不易磨灭的标记。Tân Hoa Tự Điển 1.即烙印。比喻不易磨灭的标记。