火燒火燎

huǒ shāo huǒ liǎo hỏa thiêu hỏa liệu

Hán Việt: hỏa thiêu hỏa liệu · Pinyin: huǒ shāo huǒ liǎo

Tổng quan

bồn chồn lo lắng | cảm thấy đau đớn hoặc nóng không chịu nổi

Cấu tạo: (hỏa) + (thiêu) + (hỏa) + (liệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bồn chồn lo lắng | cảm thấy đau đớn hoặc nóng không chịu nổi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 燎:烧。被火烧烤。比喻心里非常着急或身上热得难受。
  • Tân Hoa Tự Điển (~的)比喻身上热得难受或心中十分焦灼。
  • Tân Hoa Tự Điển 燎烧。被火烧烤。比喻心里非常着急或身上热得难受。

Eng

  • CC-CEDICT restless with anxiety|to feel unbearably painful or hot
  • Cihui 火燒火燎 uǒshāohuǒliǎo f.e. 1. feel terribly hot 2. be restless with anxiety