火焰印 hỏa diễm ấn Hán Việt: hỏa diễm ấn Tổng quan hoả diệm ấn (印明)不動尊十四印之一。見不動尊條。☸ Cấu tạo: 火 (hỏa) + 焰 (diễm) + 印 (ấn)Hán Việthỏa diễm ấnCấu tạo火 + 焰 + 印 · hỏa + diễm + ấn nghĩa thành phần: hỏa + diễm + ấn Nghĩa ViệtCihui hoả diệm ấn (印明)不動尊十四印之一。見不動尊條。☸