火燒心 hỏa thiêu tâm Hán Việt: hỏa thiêu tâm Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 燒 (thiêu) + 心 (tâm)Hán Việthỏa thiêu tâmCấu tạo火 + 燒 + 心 · hỏa + thiêu + tâm nghĩa thành phần: hỏa + thiêu + tâm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻心中焦急。如:「這是火燒心的事。」EngCihui 火燒心 uǒshāoxīn v.p. extremely anxious