火燒雲
hỏa thiêu vân
Hán Việt: hỏa thiêu vân · Pinyin: huǒ shāo yún
Tổng quan
mây tro nóng | mây nóng tro núi lửa
Nghĩa
Việt
- Cihui mây tro nóng | mây nóng tro núi lửa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 日出或日落時,天邊出現的黃紅色彩雲霞,常出現於夏季,尤以雷雨發生後為常見。氣象上稱做「霞」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 日出或日落时出现的赤色云霞。
Eng
- CC-CEDICT nuée ardente|hot cloud of volcanic ash
- Cihui nuée ardente; hot cloud of volcanic ash