火牛陣 huǒ niú zhèn · hỏa ngưu trận Hán Việt: hỏa ngưu trận · Pinyin: huǒ niú zhèn Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 牛 (ngưu) + 陣 (trận)Pinyinhuǒ niú zhènHán Việthỏa ngưu trậnCấu tạo火 + 牛 + 陣 · hỏa + ngưu + trận nghĩa thành phần: hỏa + ngưu + trận