火牛陣

huǒ niú zhèn hỏa ngưu trận

Hán Việt: hỏa ngưu trận · Pinyin: huǒ niú zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (ngưu) + (trận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戰國時齊將田單以油浸葦草,束紮在牛尾後,再放火燃燒,使牛發怒,而衝陷敵陣,大破燕軍的戰術。見《史記.卷八二.田單傳》。